Chọn màu sắc

Tucson

Giá niêm yết 769.000.000 đ
704.000.000 đ Tiết kiệm 65 triệu

Chọn phiên bản · 6 bản

Bản 1 trên 6 · vuốt ngang để xem tiếp

5 chỗ · Xăng/Dầu/Hybrid
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Tucson

Ưu đãi tháng 10 · 2.0 (Tiêu chuẩn) 65 triệu
Giá niêm yết
769.000.000 đ
Giá ưu đãi
704.000.000 đ
Niêm yết 769.000.000 đ
Giá lăn bánh
799.516.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
9,03 → 5,17 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Giá lăn bánh Hyundai Tucson tại Nha Trang — từng phiên bản

Biển trắng, cá nhân đứng tên tại Khánh Hoà. Giá lăn bánh = giá xe sau ưu đãi cộng 8 khoản phí đăng ký bên dưới.

Phiên bảnGiá sau ưu đãiChi phí đăng kýGiá lăn bánh
1.6T (N-line) Ưu đãi −70.000.000 đ919.000.000 đ116.850.000 đ1.035.850.000 đ
1.6T (Turbo) Ưu đãi −70.000.000 đ909.000.000 đ115.750.000 đ1.024.750.000 đ
2.0 (Tiêu chuẩn) Ưu đãi −65.000.000 đ704.000.000 đ95.516.000 đ799.516.000 đ
2.0 (Đặc biệt) Ưu đãi −75.000.000 đ784.000.000 đ105.636.000 đ889.636.000 đ
2.0 (Dầu)989.000.000 đ117.550.000 đ1.106.550.000 đ
Hybrid999.000.000 đ108.660.000 đ1.107.660.000 đ

Số liệu tính theo biểu phí đang áp dụng tại Khánh Hoà, cập nhật cùng lúc với bảng giá xe. Biển vàng (kinh doanh) và xe đứng tên công ty có mức phí khác — để lại số để nhận bảng tính đúng trường hợp của bạn. Xem giá lăn bánh các dòng xe Hyundai khác.

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 68 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Tucson
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4640 x 1865 x 1700 4640 x 1865 x 1700 4640 x 1865 x 1700 4650 x 1865 x 1700 4640 x 1865 x 1700 4640 x 1865 x 1700 4640 x 1865 x 1700 4640 x 1865 x 1700 4650 x 1865 x 1700 4640 x 1865 x 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 181 181 181 181 181 181 181 181 181
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream1.6 T-GDI Smartstream1.6 T-GDI Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream1.6 T-GDI Smartstream1.6 T-GDI Smartstream D2.0
Dung tích xi lanh (cc) 1.999 1.999 1.598 1.598 1.998 1.999 1.999 1.598 1.598 1.998
Công suất cực đại (PS/rpm) 156/ 6200 156/ 6200 180/5500 180/5500 186/4000 156/ 6200 156/ 6200 180/5500 180/5500 186/4000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 192/4500 192/4500 265/1500~4500 265/1500~4500 416/2000~2750 192/4500 192/4500 265/1500~4500 265/1500~4500 416/2000~2750
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54
Hộp số 6 AT 6 AT 7 DCT 7 DCT 8 AT 6 AT 6 AT 7 DCT 7 DCT 8 AT
Hệ thống dẫn động FWD FWD HTRAC HTRAC FWD FWD FWD HTRAC HTRAC FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Thông số lốp 235/65R17 235/60R18 235/55R19 235/55R19 235/60R18 235/65R17 235/60R18 235/55R19 235/55R19 235/60R18
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 7.64 7.9 7.5 7.1 6.16 7.64 7.9 7.5 7.1 6.16
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 9.96 10.94 9.39 8.6 7.9 9.96 10.94 9.39 8.6 7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 6.3 6.12 6.41 6.2 5.12 6.3 6.12 6.41 6.2 5.12
Ngoại thất trang bị
Đèn chiếu sáng LED LED LED Projector LED Projector LED LED LED LED Projector LED Projector LED
Kích thước vành 17 inch 18 inch 19 inch 19 inch 18 inch 17 inch 18 inch 19 inch 19 inch 18 inch
Đèn LED định vị ban ngày o o o o o o o o o o
Đèn pha tự động o o o o o o o o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy o o o o o o o o o o
Đèn hậu dạng LED o o o o o o o o o o
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc — — o — — — — o — —
Cốp điện thông minh — o o o o — o o o o
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da o o o o o o o o o o
Cần số điện tử sau vô lăng — — o o o — — o o o
Lẫy chuyển số sau vô lăng — — o o o — — o o o
Đèn nội thất — o o o o — o o o o
Ghế da cao cấp o o o o o o o o o o
Ghế lái chỉnh điện o o o o o o o o o o
Nhớ ghế lái — — o o — — — o o —
Ghế phụ chỉnh điện — o o o o — o o o o
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước — o o o o — o o o o
Sưởi vô lăng — o o o o — o o o o
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập o o o o o o o o o o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau o o o o o o o o o o
Màn hình đa thông tin LCD 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Hệ thống loa 6 loa 8 loa Bose cao cấp 8 loa Bose cao cấp 8 loa Bose cao cấp 8 loa Bose cao cấp 6 loa 8 loa Bose cao cấp 8 loa Bose cao cấp 8 loa Bose cao cấp 8 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi — o o o o — o o o o
Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM) — o o o o — o o o o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold o o — — o o o — — o
Điều khiển hành trình (Cruise Control) o — — — — o — — — —
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) — o o o o — o o o o
Giới hạn tốc độ (MSLA) o o o o o o o o o o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa o o o o o o o o o o
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold — — o o — — — o o —
An toàn trang bị
Camera lùi o — — — — o — — — —
Camera 360 độ — o o o o — o o o o
Hệ thống cảm biến trước/sau o — — — — o — — — —
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên — o o o o — o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o o o o o o o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) o o o o o o o o o o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) o o o o o o o o o o
Hỗ trợ xuống dốc (DBC) o o o o o o o o o o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) o o o o o o o o o o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) — o o o o — o o o o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) — o o o o — o o o o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) — o o o o — o o o o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA) — o o o o — o o o o
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) — o o o o — o o o o
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) — o o o o — o o o o
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) — o o o o — o o o o
Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/san-pham/tucson, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc. Bảng giá Tucson hiện có 6 phiên bản, trong đó 1 bản chưa được hãng đăng thông số công khai nên chưa có trong bảng so sánh này.

Vì sao chọn Tucson

Vì sao Tucson là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
7.64 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
Smartstream G2.0
Hộp số
6 AT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Động cơ Smartstream G2.0 cho 156 mã lực, mô-men xoắn 192 Nm — nằm trong nhóm mạnh nhất dải xe tại đại lý.

Gầm cao 181 mm

Khoảng sáng gầm 181 mm, thoải mái qua đoạn ngập nước sau mưa và đường đèo trong tỉnh.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 54 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 710 km.

Chỗ ngồi thoáng

Chiều dài cơ sở 2.755 mm dồn không gian vào khoang khách, hàng ghế sau ngồi đỡ bó chân.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản Xăng Tiêu chuẩn. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartstream G2.0
Dung tích xi lanh1.999 cc
Công suất cực đại156/6200 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại192/4500 Nm/rpm
Hộp số6 AT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp7.64 L/100km
Trong đô thị9.96 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4640 x 1865 x 1700 mm
Chiều dài cơ sở2755 mm
Khoảng sáng gầm xe181 mm
Dung tích bình xăng54 lít

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

—

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối · —

Giá lăn bánh tham khảo—
Tổng cần chuẩn bị—
Số tiền vay ngân hàng—

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về Tucson

Hàng ghế 2 duỗi được chân

Trục cơ sở 2.755 mm. Trục dài thì khoảng cách giữa hai hàng ghế giãn ra, nên người ngồi sau duỗi chân được chứ không phải co gối. Nhà nào hay chở ông bà với hai đứa nhỏ đi Đà Lạt, ngồi liền mấy tiếng, thì nên ngồi thử hàng sau. Thử rồi hãy quyết.

Đóng cửa là đường xa hẳn

Cách âm là chỗ anh chị đi thử hay nhắc lại với em nhất. Chạy trên đường lớn gần như không nghe tiếng máy vọng vào. Từ bản Đặc biệt trở lên có dàn 8 loa Bose. Đi làm về mệt mà chạy một đoạn nghe nhạc như vậy thì nhẹ người thật.

Treo sau liên kết đa điểm

Tucson dùng treo sau liên kết đa điểm chứ không phải thanh cân bằng. Khác nhau ở chỗ hai bánh sau làm việc độc lập hơn, qua ổ gà một bên thì bên kia ít bị kéo theo. Xe đỡ dằn cục. Người ngồi sau đỡ lắc. Nhà có người lớn tuổi hay trẻ nhỏ dễ say xe thì nên đi thử một vòng rồi hãy quyết.

Bản máy dầu nuôi nhẹ

Bản 2.0 dầu có 416 Nm. Mô-men lớn nên lên đèo không phải rướn, đề ga là xe đi. Mức công bố 6,16 lít cho 100 km, thấp nhất trong năm phiên bản Tucson. Anh chị chạy nhiều thì nhân ra tiền dầu một tháng, đặt cạnh chiếc đang đi là thấy chênh bao nhiêu.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Tucson có mấy phiên bản?
Tucson hiện có 6 phiên bản trong bảng giá tại Hyundai Nha Trang: 2.0 (Tiêu chuẩn), 2.0 (Đặc biệt), 1.6T (Turbo), 1.6T (N-line), 2.0 (Dầu), Hybrid.
Giá lăn bánh Tucson tại Nha Trang khoảng bao nhiêu?
Từ khoảng 799 triệu cho bản 2.0 (Tiêu chuẩn) đến khoảng 1 tỷ 108 triệu cho bản Hybrid, tính theo biển trắng cá nhân đứng tên tại Khánh Hoà. Con số đã gồm thuế trước bạ, phí biển số, đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc.
Hyundai Tucson có mấy chỗ ngồi?
Tucson là xe 5 chỗ.
Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Đọc thêm

Bài viết về Tucson

Xem tất cả →

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Tucson?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Tucson.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
Phụ kiện

Phụ kiện đáng cân nhắc cho Tucson

Danh mục đã lọc lại theo kích thước khoang lái và cổng kết nối của xe, để bạn không phải tự đối chiếu từng món.

Xem toàn bộ phụ kiện cho Tucson

Tucson Từ 704.000.000 đ
Trợ lý ảo
Báo giá Gọi
Zalo
Trợ lý ảo