Chọn màu sắc

Elantra

Giá niêm yết 579.000.000 đ
569.000.000 đ Tiết kiệm 10 triệu

Chọn phiên bản · 4 bản

Bản 1 trên 4 · vuốt ngang để xem tiếp

5 chỗ · Xăng
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Elantra

Ưu đãi tháng 10 · Tiêu chuẩn 10 triệu Tặng bảo hiểm thân vỏLót sàn 5D
Giá niêm yết
579.000.000 đ
Giá ưu đãi
569.000.000 đ
Niêm yết 579.000.000 đ
Giá lăn bánh
635.660.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
7,30 → 4,18 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Giá lăn bánh Hyundai Elantra tại Nha Trang — từng phiên bản

Biển trắng, cá nhân đứng tên tại Khánh Hoà. Giá lăn bánh = giá xe sau ưu đãi cộng 8 khoản phí đăng ký bên dưới.

Phiên bảnGiá sau ưu đãiChi phí đăng kýGiá lăn bánh
Tiêu chuẩn Ưu đãi −10.000.000 đ569.000.000 đ66.660.000 đ635.660.000 đ
Đặc biệt Ưu đãi −10.000.000 đ629.000.000 đ72.660.000 đ701.660.000 đ
Cao cấp Ưu đãi −10.000.000 đ689.000.000 đ78.660.000 đ767.660.000 đ
1.6T (N-Line) Ưu đãi −10.000.000 đ759.000.000 đ85.660.000 đ844.660.000 đ

Số liệu tính theo biểu phí đang áp dụng tại Khánh Hoà, cập nhật cùng lúc với bảng giá xe. Biển vàng (kinh doanh) và xe đứng tên công ty có mức phí khác — để lại số để nhận bảng tính đúng trường hợp của bạn. Xem giá lăn bánh các dòng xe Hyundai khác.

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 52 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Elantra
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 47 47 47 47 47 47 47 47
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Nu 2.0 MPI Smartstream1.6 T-GDI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Nu 2.0 MPI Smartstream1.6 T-GDI
Dung tích xi lanh (cc) 1.591 1.591 1.999 1.598 1.591 1.591 1.999 1.598
Công suất cực đại (PS/rpm) 128/6300 128/6300 159/6200 204/6000 128/6300 128/6300 159/6200 204/6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 155/4850 155/4850 192/4500 265/1500~4500 155/4850 155/4850 192/4500 265/1500~4500
Hộp số 6 AT 6 AT 6 AT 7 DCT 6 AT 6 AT 6 AT 7 DCT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kết đa điểm
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 195/65R15 205/55R16 225/45R17 235/40R18 195/65R15 205/55R16 225/45R17 235/40R18
Chất liệu lazang Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 6.86 6.8 7.0 6.78 6.86 6.8 7.0 6.78
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 9.42 9.0 9.6 9.25 9.42 9.0 9.6 9.25
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.35 5.4 5.60 5.34 5.35 5.4 5.60 5.34
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) Bi-Halogen o o o Bi-Halogen o o o
Đèn ban ngày Halogen LED LED LED Halogen LED LED LED
Đèn pha tự động o o o o o o o o
Gạt mưa tự động — o o o — o o o
Đèn hậu dạng LED — o o o — o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o o o o o o o o
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Cốp điện thông minh o o o o o o o o
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da — o o o — o o o
Ghế da cao cấp — o o o — o o o
Ghế lái chỉnh điện — — o o — — o o
Lẫy chuyển số sau vô lăng — — — o — — — o
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước — — o o — — o o
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập — o o o — o o o
Màn hình đa thông tin 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Số loa 4 6 6 6 4 6 6 6
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói o o o o o o o o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau o o o o o o o o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa o o o o o o o o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold — o o o — o o o
Chế độ lái o o o o o o o o
Sạc không dây chuẩn Qi — o o o — o o o
Màu nội thất Đen Đen Đen Đen chỉ đỏ Đen Đen Đen Đen chỉ đỏ
An toàn trang bị
Camera lùi o o o o o o o o
Cảm biến lùi — Sau Trước & Sau Trước & Sau — Sau Trước & Sau Trước & Sau
Cảm biến áp suất lốp o o o o o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o o o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer o o o o o o o o
Số túi khí 2 6 6 6 2 6 6 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/elantra, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn Elantra

Vì sao Elantra là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
6.86 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
Gamma 1.6 MPI
Hộp số
6 AT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Động cơ Gamma 1.6 MPI cho 128 mã lực, mô-men xoắn 155 Nm.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 47 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 690 km.

Chỗ ngồi thoáng

Chiều dài cơ sở 2.720 mm dồn không gian vào khoang khách, hàng ghế sau ngồi đỡ bó chân.

Trọng tâm thấp

Khoảng sáng gầm 150 mm giữ trọng tâm thấp, xe bám đường và ít nghiêng khi vào cua.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.6 AT Tiêu chuẩn. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơGamma 1.6 MPI
Dung tích xi lanh1.591 cc
Công suất cực đại128/6300 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại155/4850 Nm/rpm
Hộp số6 AT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp6.86 L/100km
Trong đô thị9.42 L/100km
Ngoài đô thị5.35 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4675 x 1825 x 1440 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Dung tích bình xăng47 lít

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

—

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối · —

Giá lăn bánh tham khảo—
Tổng cần chuẩn bị—
Số tiền vay ngân hàng—

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về Elantra

Bản N-Line bốc thật

Máy 1.6 tăng áp cho 204 mã lực và 265 Nm, mà mô-men đầy từ 1.500 vòng nên đạp là xe đi luôn. Hộp 7 cấp ly hợp kép. Sang số dứt khoát. Anh chị thích lái thì đây là bản nên đi thử, đừng chỉ đọc thông số.

N-Line đổi cả hệ treo sau

Riêng bản N-Line dùng treo sau liên kết đa điểm, ba bản còn lại là thanh cân bằng. Liên kết đa điểm thì mỗi bánh sau xử lý mặt đường riêng, nên vào cua thân xe ít nghiêng và bám tốt hơn. Chạy đèo Khánh Lê hay đường ven biển là thấy rõ nhất.

Ghế vừa sưởi vừa làm mát

Cả bốn bản đều có sưởi và làm mát hàng ghế trước. Nha Trang nắng, để xe ngoài trời một buổi rồi lên ngồi là biết cái nút làm mát ghế đáng tiền cỡ nào. Dùng quen rồi thì khó quay lại xe không có á.

Dáng thấp, nhìn ra chất

Xe cao 1.440 mm, thuộc nhóm thấp nên nhìn ngoài đường rất gọn. Thêm dải đèn hậu liền và bộ nội thất riêng của N-Line nữa. Nhiều anh chị tới showroom vì thấy một chiếc chạy ngang chứ chưa xem thông số dòng nào.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Elantra có mấy phiên bản?
Elantra hiện có 4 phiên bản trong bảng giá tại Hyundai Nha Trang: Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp, 1.6T (N-Line).
Giá lăn bánh Elantra tại Nha Trang khoảng bao nhiêu?
Từ khoảng 635 triệu cho bản Tiêu chuẩn đến khoảng 844 triệu cho bản 1.6T (N-Line), tính theo biển trắng cá nhân đứng tên tại Khánh Hoà. Con số đã gồm thuế trước bạ, phí biển số, đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc.
Hyundai Elantra có mấy chỗ ngồi?
Elantra là xe 5 chỗ.
Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Đọc thêm

Bài viết về Elantra

Xem tất cả →

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Elantra?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Elantra.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
Phụ kiện

Phụ kiện đáng cân nhắc cho Elantra

Danh mục đã lọc lại theo kích thước khoang lái và cổng kết nối của xe, để bạn không phải tự đối chiếu từng món.

Xem toàn bộ phụ kiện cho Elantra

Elantra Từ 569.000.000 đ
Trợ lý ảo
Báo giá Gọi
Zalo
Trợ lý ảo