Custin

Giá niêm yết 850.000.000 đ
795.000.000 đ Tiết kiệm 55 triệu

Chọn phiên bản · 3 bản

Bản 1 trên 3 · vuốt ngang để xem tiếp

7 chỗ · Xăng
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Custin

Ưu đãi tháng 10 · 1.5T Tiêu chuẩn 55 triệu
Giá niêm yết
850.000.000 đ
Giá ưu đãi
795.000.000 đ
Niêm yết 850.000.000 đ
Giá lăn bánh
900.290.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
10,20 → 5,84 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Giá lăn bánh Hyundai Custin tại Nha Trang — từng phiên bản

Biển trắng, cá nhân đứng tên tại Khánh Hoà. Giá lăn bánh = giá xe sau ưu đãi cộng 8 khoản phí đăng ký bên dưới.

Phiên bảnGiá sau ưu đãiChi phí đăng kýGiá lăn bánh
1.5T Tiêu chuẩn Ưu đãi −55.000.000 đ795.000.000 đ105.290.000 đ900.290.000 đ
1.5T Đặc biệt Ưu đãi −55.000.000 đ890.000.000 đ116.120.000 đ1.006.120.000 đ
1.5T Cao cấp Ưu đãi −25.000.000 đ925.000.000 đ113.410.000 đ1.038.410.000 đ

Số liệu tính theo biểu phí đang áp dụng tại Khánh Hoà, cập nhật cùng lúc với bảng giá xe. Biển vàng (kinh doanh) và xe đứng tên công ty có mức phí khác — để lại số để nhận bảng tính đúng trường hợp của bạn. Xem giá lăn bánh các dòng xe Hyundai khác.

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 67 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Custin
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725
Chiều dài cơ sở (mm) 3055 3055 3055 3055 3055 3055
Khoảng sáng gầm xe (mm) 174 174 174 174 174 174
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 58 58 58 58 58 58
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI
Dung tích xi lanh (cc) 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497
Công suất cực đại (PS/rpm) 170/5500 170/5500 170/5500 170/5500 170/5500 170/5500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 253/1500-4000 253/1500-4000 253/1500-4000 253/1500-4000 253/1500-4000 253/1500-4000
Hộp số 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 225/60R17 225/55R18 225/55R18 225/60R17 225/55R18 225/55R18
Chất liệu lazang Hợp kim Hợp kim Hợp kim Hợp kim Hợp kim Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 6.91 7.13 7.37 6.91 7.13 7.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 9.08 9.31 8.82 9.08 9.31 8.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.65 5.86 6.53 5.65 5.86 6.53
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) LED LED LED LED LED LED
Đèn LED định vị ban ngày o o o o o o
Đèn pha tự động bật tắt o o o o o o
Đèn xi nhan trên gương o o o o o o
Ăng ten vây cá mập o o o o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy o o o o o o
Cụm đèn hậu LED o o o o o o
Cửa sổ trời đôi — o o — o o
Ốp hốc lốp Màu đen Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Màu đen Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da o o o o o o
Ghế da o o o o o o
Màn hình giải trí cảm ứng 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch
Màn hình đa thông tin Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT
Hệ thống Loa 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Cần số dạng nút bấm o o o o o o
Ghế lái chỉnh điện o o o o o o
Ghế phụ chỉnh điện — o o — o o
Nhớ vị trí ghế lái — — o — — o
Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng — o o — o o
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm Phía người lái cả 4 vị trí cả 4 vị trí Phía người lái cả 4 vị trí cả 4 vị trí
Làm mát và sưởi hàng ghế trước — — o — — o
Làm mát và sưởi hàng ghế sau — o o — o o
Sạc không dây ở 2 hàng ghế — o o — o o
Cửa trượt thông minh o (phía hành khách) o o o (phía hành khách) o o
Rèm che nắng hàng ghế thứ 2 — o o — o o
Hệ thống điều hòa tự động o o o o o o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau o o o o o o
Điều khiển hành trình (Cruise Control) o o — o o —
Điều khiển hành trình thích ứng (Smart Cruise Control) — — o — — o
Lẫy chuyển số sau vô lăng o o o o o o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold o o o o o o
Smartkey và khởi động bằng nút bấm o o o o o o
An toàn trang bị
Camera lùi o — — o — —
Camera 360 — o o — o o
Cảm biến áp suất lốp o o o o o o
Chống bó cứng phanh ABS o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử EBD o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA o o o o o o
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc o o o o o o
Cảm biến trước/sau o o o o o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù — — o — — o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe — — o — — o
Cảnh báo người ngồi hàng ghế sau — — o — — o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước — — o — — o
Hỗ trợ giữ làn đường — — o — — o
Đèn pha tự động thích ứng — — o — — o
Cảnh báo người lái mất tập trung — — o — — o
Số túi khí 4 6 6 4 6 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/custin, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn Custin

Vì sao Custin là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
6.91 L/100km
Số chỗ
7 chỗ
Động cơ
Smartstream 1.5T-GDI
Hộp số
8 AT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Động cơ Smartstream 1.5T-GDI cho 170 mã lực, mô-men xoắn 253 Nm — nằm trong nhóm mạnh nhất dải xe tại đại lý.

Khoang cabin rộng

Dài 4.950 mm, chiều dài cơ sở 3.055 mm — dư chỗ chân cho hàng ghế sau và khoang hành lý cho cả gia đình.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 58 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 840 km.

Càng chạy xa càng lợi

Tiêu thụ 9,08 lít/100km trong phố nhưng chỉ 5,65 lít/100km ngoài cao tốc — hợp với người hay chạy tuyến dài.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.5T Tiêu chuẩn. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartstream 1.5T-GDI
Dung tích xi lanh1.497 cc
Công suất cực đại170/5500 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại253/1500-4000 Nm/rpm
Hộp số8 AT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp6.91 L/100km
Trong đô thị9.08 L/100km
Ngoài đô thị5.65 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4950 x 1850 x 1725 mm
Chiều dài cơ sở3055 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Dung tích bình xăng58 lít

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

—

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối · —

Giá lăn bánh tham khảo—
Tổng cần chuẩn bị—
Số tiền vay ngân hàng—

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về Custin

Cửa trượt, bãi xe chật hết lo

Cả ba bản đều là cửa trượt thông minh. Cửa trượt thì mở ra chạy dọc thân xe chứ không bung ngang, nên đậu sát xe bên cạnh tụi nhỏ mở cửa ào ra cũng không va vào ai. Ai từng đền một vết móp cửa ở hầm chung cư thì hiểu ngay vì sao chỗ này đáng tiền.

Ghế sau chỉnh điện 10 hướng

Bản Đặc biệt và Cao cấp có ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng, kèm sưởi, làm mát và rèm che nắng. Ngả ra là gần như ghế hạng thương gia. Anh chị hay chở sếp hoặc chở ba mẹ đi xa thì đây thường là mục chốt đơn.

Trục 3.055 mm nên hàng 3 ngồi thật

Trục cơ sở 3.055 mm. Con số đó là dài. Trục dài thì chia cho ba hàng ghế mới đủ, nên hàng cuối không phải ngồi bó gối và cốp vẫn còn chỗ cho vali. Đủ bảy người mà hành lý vẫn xếp gọn là bài toán không dễ, anh chị cứ thử ngồi đủ người một lần rồi biết.

Sạc không dây ở cả hai hàng

Hai bản trên có sạc không dây cho cả hàng trước lẫn hàng sau. Nghe nhỏ, nhưng đi xa mới thấy: hết cảnh chuyền dây sạc từ trước ra sau. Thêm cửa sổ trời đôi nữa thì tụi nhỏ ngồi sau có việc để làm suốt chuyến.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Custin có mấy phiên bản?
Custin hiện có 3 phiên bản trong bảng giá tại Hyundai Nha Trang: 1.5T Tiêu chuẩn, 1.5T Đặc biệt, 1.5T Cao cấp.
Giá lăn bánh Custin tại Nha Trang khoảng bao nhiêu?
Từ khoảng 900 triệu cho bản 1.5T Tiêu chuẩn đến khoảng 1 tỷ 038 triệu cho bản 1.5T Cao cấp, tính theo biển trắng cá nhân đứng tên tại Khánh Hoà. Con số đã gồm thuế trước bạ, phí biển số, đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc.
Hyundai Custin có mấy chỗ ngồi?
Custin là xe 7 chỗ.
Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Đọc thêm

Bài viết về Custin

Xem tất cả →

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Custin?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Custin.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
Phụ kiện

Phụ kiện đáng cân nhắc cho Custin

Danh mục đã lọc lại theo kích thước khoang lái và cổng kết nối của xe, để bạn không phải tự đối chiếu từng món.

Xem toàn bộ phụ kiện cho Custin

Custin Từ 795.000.000 đ
Trợ lý ảo
Báo giá Gọi
Zalo
Trợ lý ảo