Custin

Giá niêm yết 850.000.000 đ
795.000.000 đ Tiết kiệm 55 triệu
3 phiên bản · 7 chỗ · Xăng Xem tất cả →
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu dự kiến

Custin

Ước tính chi phí sở hữu

Giá niêm yết
850.000.000 đ
Giá ưu đãi
795.000.000 đ
Niêm yết 850.000.000 đ
Giá lăn bánh từ
898.290.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
10,20 → 5,84 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Chọn phiên bản

Custin có 3 phiên bản

Giá tốt

1.5T Tiêu chuẩn

795 triệu
Giảm 55 triệu
  • Giá niêm yết 850 triệu
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
  • Dài x Rộng x Cao (mm): 4.950 x 1.850 x 1.725
Chọn phiên bản
Đáng mua

1.5T Đặc biệt

890 triệu
Giảm 55 triệu
  • Giá niêm yết 945 triệu
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
  • Dài x Rộng x Cao (mm): 4.950 x 1.850 x 1.725
Đã chọn phiên bản này
Cao cấp nhất

1.5T Cao cấp

925 triệu
Giảm 25 triệu
  • Giá niêm yết 950 triệu
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
  • Dài x Rộng x Cao (mm): 4.950 x 1.850 x 1.725
Chọn phiên bản

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 67 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Custin
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725 4950 x 1850 x 1725
Chiều dài cơ sở (mm) 3055 3055 3055 3055 3055 3055
Khoảng sáng gầm xe (mm) 174 174 174 174 174 174
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 58 58 58 58 58 58
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI Smartstream 1.5T-GDI
Dung tích xi lanh (cc) 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497
Công suất cực đại (PS/rpm) 170/5500 170/5500 170/5500 170/5500 170/5500 170/5500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 253/1500-4000 253/1500-4000 253/1500-4000 253/1500-4000 253/1500-4000 253/1500-4000
Hộp số 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 225/60R17 225/55R18 225/55R18 225/60R17 225/55R18 225/55R18
Chất liệu lazang Hợp kim Hợp kim Hợp kim Hợp kim Hợp kim Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 6.91 7.13 7.37 6.91 7.13 7.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 9.08 9.31 8.82 9.08 9.31 8.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.65 5.86 6.53 5.65 5.86 6.53
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) LED LED LED LED LED LED
Đèn LED định vị ban ngày o o o o o o
Đèn pha tự động bật tắt o o o o o o
Đèn xi nhan trên gương o o o o o o
Ăng ten vây cá mập o o o o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy o o o o o o
Cụm đèn hậu LED o o o o o o
Cửa sổ trời đôi o o o o
Ốp hốc lốp Màu đen Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe Màu đen Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da o o o o o o
Ghế da o o o o o o
Màn hình giải trí cảm ứng 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch 10.4 inch
Màn hình đa thông tin Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT Full Digital cùng màn hình 4.2 inch TFT
Hệ thống Loa 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Cần số dạng nút bấm o o o o o o
Ghế lái chỉnh điện o o o o o o
Ghế phụ chỉnh điện o o o o
Nhớ vị trí ghế lái o o
Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng o o o o
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm Phía người lái cả 4 vị trí cả 4 vị trí Phía người lái cả 4 vị trí cả 4 vị trí
Làm mát và sưởi hàng ghế trước o o
Làm mát và sưởi hàng ghế sau o o o o
Sạc không dây ở 2 hàng ghế o o o o
Cửa trượt thông minh o (phía hành khách) o o o (phía hành khách) o o
Rèm che nắng hàng ghế thứ 2 o o o o
Hệ thống điều hòa tự động o o o o o o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau o o o o o o
Điều khiển hành trình (Cruise Control) o o o o
Điều khiển hành trình thích ứng (Smart Cruise Control) o o
Lẫy chuyển số sau vô lăng o o o o o o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold o o o o o o
Smartkey và khởi động bằng nút bấm o o o o o o
An toàn trang bị
Camera lùi o o
Camera 360 o o o o
Cảm biến áp suất lốp o o o o o o
Chống bó cứng phanh ABS o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử EBD o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA o o o o o o
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc o o o o o o
Cảm biến trước/sau o o o o o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe o o
Cảnh báo người ngồi hàng ghế sau o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước o o
Hỗ trợ giữ làn đường o o
Đèn pha tự động thích ứng o o
Cảnh báo người lái mất tập trung o o
Số túi khí 4 6 6 4 6 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/custin, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Nhận tư vấn chọn phiên bản

Vì sao chọn Custin

Vì sao Custin là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
6.91 L/100km
Số chỗ
7 chỗ
Động cơ
Smartstream 1.5T-GDI
Hộp số
8 AT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Động cơ Smartstream 1.5T-GDI cho 170 mã lực, mô-men xoắn 253 Nm — nằm trong nhóm mạnh nhất dải xe tại đại lý.

Khoang cabin rộng

Dài 4.950 mm, chiều dài cơ sở 3.055 mm — dư chỗ chân cho hàng ghế sau và khoang hành lý cho cả gia đình.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 58 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 840 km.

Càng chạy xa càng lợi

Tiêu thụ 9,08 lít/100km trong phố nhưng chỉ 5,65 lít/100km ngoài cao tốc — hợp với người hay chạy tuyến dài.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.5T Tiêu chuẩn. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartstream 1.5T-GDI
Dung tích xi lanh1.497 cc
Công suất cực đại170/5500 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại253/1500-4000 Nm/rpm
Hộp số8 AT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp6.91 L/100km
Trong đô thị9.08 L/100km
Ngoài đô thị5.65 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4950 x 1850 x 1725 mm
Chiều dài cơ sở3055 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Dung tích bình xăng58 lít

Ưu đãi tháng này

Ưu đãi đang áp dụng cho Custin

Ưu đãi tháng 8 còn 21 ngày
Custin · Ưu đãi tháng 8

Ưu đãi lên đến55 triệu

Giảm tiền mặt · Hỗ trợ trước bạ · Tặng bảo hiểm thân vỏ · Tặng gói phụ kiện chính hãng.

Đăng ký nhận ưu đãi hôm nay
Custin

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối ·

Giá lăn bánh tham khảo
Tổng cần chuẩn bị
Số tiền vay ngân hàng

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về Custin

Cửa trượt — bãi xe chật hết lo

Đậu sát xe bên cạnh, tụi nhỏ mở cửa ào ra cũng không sợ va vào ai. Ai từng đền vết móp cửa ở hầm chung cư thì hiểu ngay vì sao khách mê chỗ này.

Ghế hàng 2 ngả điện 10 hướng

Ngả ra gần như ghế thương gia, lại có sưởi và làm mát. Khách hay chở sếp hoặc chở ba mẹ đi xa thì đây là mục chốt đơn.

Trục 3.055 mm nên hàng 3 ngồi thật

Trục cơ sở dài hơn nhiều xe bảy chỗ cùng tầm, nên hàng cuối không phải ngồi bó gối. Đủ bảy người mà cốp vẫn còn chỗ cho vali là điều không phải xe nào cũng làm được.

Sạc không dây ở cả hai hàng

Nghe nhỏ nhưng đi xa mới thấy — không còn cảnh chuyền dây sạc từ trước ra sau. Thêm cửa sổ trời đôi nữa thì tụi nhỏ ngồi sau có việc để làm suốt chuyến.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Custin?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Custin.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
Custin Từ 795.000.000 đ