Chọn màu sắc
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu dự kiến

SANTAFE ALL NEW

Ước tính chi phí sở hữu

Giá niêm yết
1.069.000.000 đ
Giá ưu đãi
1.069.000.000 đ
Giá lăn bánh từ
1.195.750.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
13,72 → 7,86 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Giá lăn bánh Hyundai Santa Fe tại Nha Trang — từng phiên bản

Biển trắng, cá nhân đứng tên tại Khánh Hoà. Giá lăn bánh = giá xe sau ưu đãi cộng 8 khoản phí đăng ký bên dưới.

Phiên bảnGiá sau ưu đãiChi phí đăng kýGiá lăn bánh
2.5 Exclusive1.069.000.000 đ126.750.000 đ1.195.750.000 đ
2.5 Prestige1.265.000.000 đ148.310.000 đ1.413.310.000 đ
2.5 4WD Calligraphy1.315.000.000 đ153.810.000 đ1.468.810.000 đ
2.5 Turbo 4WD Calligraphy1.365.000.000 đ159.310.000 đ1.524.310.000 đ
Hybrid Ưu đãi −20.000.000 đ1.349.000.000 đ146.060.000 đ1.495.060.000 đ

Số liệu tính theo biểu phí đang áp dụng tại Khánh Hoà, cập nhật cùng lúc với bảng giá xe. Biển vàng (kinh doanh) và xe đứng tên công ty có mức phí khác — để lại số để nhận bảng tính đúng trường hợp của bạn.

Chọn phiên bản

SANTAFE ALL NEW có 5 phiên bản

Giá tốt

2.5 Exclusive

1,069 tỷ
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Phổ biến nhất

2.5 Prestige

1,265 tỷ
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Dẫn động 2 cầu

2.5 4WD Calligraphy

1,315 tỷ
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Cao cấp nhất

2.5 Turbo 4WD Calligraphy

1,365 tỷ
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Đáng mua

Hybrid

1,349 tỷ
Giảm 20 triệu
  • Tặng bảo hiểm thân vỏ
  • Giá niêm yết 1,369 tỷ
  • 7 chỗ
  • Động cơ Hybrid
Đã chọn

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 75 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản SANTAFE ALL NEW
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815
Khoảng sáng gầm xe (mm) 177 177 177 177 177 177 177 177 177 177
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G1.6 T-GDi Smartstream G2.5 Turbo Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G1.6 T-GDi Smartstream G2.5 Turbo
Dung tích xi lanh (cc) 2.497 2.497 2.497 1.598 2.497 2.497 2.497 2.497 1.598 2.497
Công suất cực đại (PS/rpm) 194 / 6100 194 / 6100 194 / 6100 Động cơ xăng : 180 / 5500 Động cơ điện: 60 Kết hợp: 235/ 5600 281 / 5,800 194 / 6100 194 / 6100 194 / 6100 Động cơ xăng : 180 / 5500 Động cơ điện: 60 Kết hợp: 235/ 5600 281 / 5,800
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 246 / 4000 246 / 4000 246 / 4000 Động cơ xăng : 265 / 1500-4500 Động cơ điện : 264 / 1700 Kết hợp : 367 / 1000~4100 422/1700~4500 246 / 4000 246 / 4000 246 / 4000 Động cơ xăng : 265 / 1500-4500 Động cơ điện : 264 / 1700 Kết hợp : 367 / 1000~4100 422/1700~4500
Hộp số 8 AT 8 AT 8 AT 6AT 8 DCT 8 AT 8 AT 8 AT 6AT 8 DCT
Hệ thống dẫn động FWD HTRAC HTRAC HTRAC HTRAC FWD HTRAC HTRAC HTRAC HTRAC
Phanh trước/sau Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Thông số lốp 235/60R18 255/45R20 245/45R21 255/45R20 245/45R21 235/60R18 255/45R20 245/45R21 255/45R20 245/45R21
Số ghế ngồi 7 7 7 7 6 7 7 7 7 6
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 8.31 8.75 8.72 6.37 9.57 8.31 8.75 8.72 6.37 9.57
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 11.31 11.99 12.09 7.11 14.16 11.31 11.99 12.09 7.11 14.16
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 6.54 6.86 6.69 5.94 6.86 6.54 6.86 6.69 5.94 6.86
Ngoại thất trang bị
Ðèn chiếu sáng LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Kích thước vành xe 18 inch 20 inch 21 inch 20 inch 21 inch 18 inch 20 inch 21 inch 20 inch 21 inch
Ðèn LED định vị ban ngày
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
Ðèn hậu & Ðèn sương mù sau dạng LED
Cửa sổ trời đôi và giá nóc
Cốp điện
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da
Cần số điện tử sau vô lăng
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Chế độ lái
Chế độ địa hình
Ghế da Da nappa Da nappa Da nappa Da nappa
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ ghế lái
Ghế phụ chỉnh điện
Hàng ghế 2 chỉnh điện
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế 2
Sưởi vô lăng
Ðiều hòa tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Rèm cửa hàng ghế sau
Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C
Màn hình đa thông tin 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)
Hệ thống loa 6 loa 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 6 loa 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi 1 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM)
Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
Ðiều khiển hành trình (Cruise Control)
Ðiều khiển hành trình thích ứng (SCC)
Giới hạn tốc độ (MSLA)
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
An toàn trang bị
Camera lùi
Camera 360 độ
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên
Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (ESC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hỗ trợ xuống dốc (DBC)
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
Kiểm soát ổn định thân xe (VSM)
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
Ðèn pha tự động thích ứng (AHB)
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/san-pham/santa-fe, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn SANTAFE ALL NEW

Vì sao SANTAFE ALL NEW là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
8.31 L/100km
Số chỗ
7 chỗ
Động cơ
Smartstream G2.5
Hộp số
8 AT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Động cơ Smartstream G2.5 cho 194 mã lực, mô-men xoắn 246 Nm — nằm trong nhóm mạnh nhất dải xe tại đại lý.

Khoang cabin rộng

Dài 4.830 mm, chiều dài cơ sở 2.815 mm — dư chỗ chân cho hàng ghế sau và khoang hành lý cho cả gia đình.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 67 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 810 km.

Càng chạy xa càng lợi

Tiêu thụ 11,31 lít/100km trong phố nhưng chỉ 6,54 lít/100km ngoài cao tốc — hợp với người hay chạy tuyến dài.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản Exclusive. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartstream G2.5
Dung tích xi lanh2.497 cc
Công suất cực đại194/6100 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại246/4000 Nm/rpm
Hộp số8 AT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp8.31 L/100km
Trong đô thị11.31 L/100km
Ngoài đô thị6.54 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4830 x 1900 x 1770 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Khoảng sáng gầm xe177 mm
Dung tích bình xăng67 lít

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối ·

Giá lăn bánh tham khảo
Tổng cần chuẩn bị
Số tiền vay ngân hàng

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về SANTAFE ALL NEW

Chỗ ngồi đẹp nhất không phải ghế lái

Rèm che nắng hàng ghế sau thì bản nào cũng có. Lên bản Prestige trở lên có thêm sưởi hàng ghế 2. Riêng bản 2.5 Turbo 4WD Calligraphy thì hàng ghế 2 chỉnh điện luôn. Nên mua xe xong, chỗ ngồi được tranh nhiều nhất trên xe thường không còn là ghế lái nữa đâu.

Đi đường dài đỡ mỏi mắt

Từ bản Prestige trở lên có màn hình hắt thông tin lên kính lái. Tốc độ với chỉ đường hiện ngay trong tầm nhìn. Mắt khỏi rời đường. Chạy Nha Trang đi Sài Gòn một mạch thì cái đó tiết kiệm sức hơn anh chị nghĩ.

Ra bãi hoặc lên rẫy đều đi được

Bốn trong năm bản dùng dẫn động HTRAC hai cầu, kèm chế độ địa hình chọn theo mặt đường. Hai bánh trước hụt bám thì lực được san bớt ra sau, nên cát mềm hay đường đất ướt xe vẫn bò lên được. Dân Khánh Hoà hay chạy ra biển, lên rẫy thì để ý dòng thông số này.

Cái ngăn khử khuẩn UV-C

Hai bản Calligraphy có ngăn để đồ khử khuẩn bằng đèn UV-C. Nghe thì đúng là thứ không có cũng chẳng sao. Nhưng nhà có con nhỏ thì cái bình sữa với đồ chơi bỏ vào đó mỗi ngày. Cộng thêm dàn 12 loa Bose nữa thì chuyến đi chơi cuối tuần dễ chịu hẳn.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai SANTAFE ALL NEW?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho SANTAFE ALL NEW.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
SANTAFE ALL NEW Từ 1.069.000.000 đ
Zalo Báo giá