Công cụ

So sánh xe Hyundai

Chọn 2–3 xe để xem giá, thông số và trang bị cạnh nhau. Số liệu lấy từ bảng giá đại lý và thông số chính hãng.

Đang hiển thị 2 xe mặc định — chọn xe bạn quan tâm ở trên rồi bấm So sánh.

Bảng so sánh thông số các dòng xe Hyundai
Hạng mục Accent Accent Custin Custin
Giá bán 419 triệu 795 triệu
Giá niêm yết 439 triệu 850 triệu
Ưu đãi Giảm 20 triệu Giảm 55 triệu
Số phiên bản 4 phiên bản 3 phiên bản
Kiểu xe Đô thị MPV
Số chỗ 5 chỗ 7 chỗ
Nhiên liệu Xăng Xăng
Động cơ SmartStream G1.5 Smartstream 1.5T-GDI
Dung tích xi lanh 1.497 cc 1.497 cc
Công suất cực đại 115/6300 PS/rpm 170/5500 PS/rpm
Mô men xoắn 144/4500 Nm/rpm 253/1500-4000 Nm/rpm
Hộp số 6 MT 8 AT
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Tiêu hao (kết hợp) 5.89 L/100km 6.91 L/100km
Dài × Rộng × Cao 4535 x 1765 x 1485 mm 4950 x 1850 x 1725 mm
Chiều dài cơ sở 2670 mm 3055 mm
Khoảng sáng gầm 165 mm 174 mm
Bình nhiên liệu 45 lít 58 lít
Bảo hành Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Nhận báo giá Báo giá Accent Báo giá Custin

Ô nền xanh là chỉ số nhỉnh hơn ở hạng mục so sánh được bằng con số. Thông số thuộc phiên bản tiêu chuẩn của mỗi dòng xe — các phiên bản cao hơn có thể khác. Gọi 087 687 6979 để được tư vấn đúng phiên bản.

Vẫn phân vân giữa các xe?

Để lại số, tư vấn viên phân tích giúp bạn
Trợ lý ảo
Báo giá Gọi
Zalo
Trợ lý ảo