NEW Creta

Giá niêm yết 599.000.000 đ
549.000.000 đ Tiết kiệm 50 triệu
4 phiên bản · 5 chỗ · Xăng Xem tất cả →
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu dự kiến

NEW Creta

Ước tính chi phí sở hữu

Giá niêm yết
599.000.000 đ
Giá ưu đãi
549.000.000 đ
Niêm yết 599.000.000 đ
Giá lăn bánh từ
623.346.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
7,05 → 4,03 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Chọn phiên bản

NEW Creta có 4 phiên bản

Giá tốt

(Tiêu chuẩn)

549 triệu
Giảm 50 triệu
  • Giá niêm yết 599 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Đáng mua

(Đặc biệt)

584 triệu
Giảm 75 triệu
  • Giá niêm yết 659 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Đã chọn phiên bản này
Phổ biến nhất

(Cao cấp)

640 triệu
Giảm 65 triệu
  • Giá niêm yết 705 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Cao cấp nhất

(N-Line)

650 triệu
Giảm 65 triệu
  • Giá niêm yết 715 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 58 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản NEW Creta
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 200 200
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 40 40 40 40 40 40 40 40
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497
Công suất cực đại (PS/rpm) 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500
Hộp số CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Thông số lốp 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/55R18 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/55R18
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 6.55 6.07 6.27 6.45 6.55 6.07 6.27 6.45
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 8.44 8.25 8.60 8.92 8.44 8.25 8.60 8.92
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.46 4.80 4.92 4.99 5.46 4.80 4.92 4.99
Ngoại thất trang bị
Đèn chiếu sáng Halogen Projector LED LED LED Halogen Projector LED LED LED
Kích thước vành xe 17 inch 17 inch 17 inch 18 inch 17 inch 17 inch 17 inch 18 inch
Đèn LED định vị ban ngày o o o o o o o o
Đèn pha tự động o o o o o o o o
Đèn định vị trung tâm o o o o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o o o o o o o o
Đèn hậu dạng LED o o o o o o
Ăng ten vây cá o o o o o o o o
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da o o o o o o o o
Ghế da cao cấp o o o o o o
Ghế lái chỉnh điện o o o o
Làm mát hàng ghế trước o o o o o o
Điều hòa tự động o o o o o o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau o o o o o o o o
Màn hình đa thông tin 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose 6 loa 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose
Giới hạn tốc độ MSLA o o o o o o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa o o o o o o o o
Chế độ lái o o o o
Lẫy chuyển số sau vô lăng o o o o
Màu nội thất Đen Đen viền trắng Đen viền trắng Đen viền đỏ Đen Đen viền trắng Đen viền trắng Đen viền đỏ
An toàn trang bị
Camera lùi o o o o
Camera 360 o o o o
Hệ thống cảm biến sau o o o o o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o o o o o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) o o o o o o o o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) o o o o o o o o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) o o o o o o o o
Điều khiển hành trình (Cruise Control) o o
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) o o o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) o o o o
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (HBA) o o o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) o o o o
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold o o o o o o o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) o o o o
Hỗ trợ giữ và duy trì làn đường (LKA & LFA) o o o o
Số túi khí 2 6 6 6 2 6 6 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/san-pham/new-creta, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Nhận tư vấn chọn phiên bản

Vì sao chọn NEW Creta

Vì sao NEW Creta là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
6.55 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
Smartstream G1.5
Hộp số
CVT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Động cơ Smartstream G1.5 cho 115 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm.

Gầm cao 200 mm

Khoảng sáng gầm 200 mm, thoải mái qua đoạn ngập nước sau mưa và đường đèo trong tỉnh.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 40 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 610 km.

Càng chạy xa càng lợi

Tiêu thụ 8,44 lít/100km trong phố nhưng chỉ 5,46 lít/100km ngoài cao tốc — hợp với người hay chạy tuyến dài.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.5 Tiêu Chuẩn. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartstream G1.5
Dung tích xi lanh1.497 cc
Công suất cực đại115/6300 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại144/4500 Nm/rpm
Hộp sốCVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp6.55 L/100km
Trong đô thị8.44 L/100km
Ngoài đô thị5.46 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4330 x 1790 x 1660 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Dung tích bình xăng40 lít

Ưu đãi tháng này

Ưu đãi đang áp dụng cho NEW Creta

Ưu đãi tháng 8 còn 21 ngày
NEW Creta · Ưu đãi tháng 8

Ưu đãi lên đến50 triệu

Giảm tiền mặt · Hỗ trợ trước bạ · Tặng bảo hiểm thân vỏ · Tặng gói phụ kiện chính hãng.

Đăng ký nhận ưu đãi hôm nay
NEW Creta

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối ·

Giá lăn bánh tham khảo
Tổng cần chuẩn bị
Số tiền vay ngân hàng

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về NEW Creta

Gầm 200 mm mà vẫn nhỏ gọn

Dài 4,33 m nên luồn phố và đậu xe rất dễ, nhưng gầm cao 200 mm. Nha Trang mưa lớn ngập vài đoạn, hay đường quê xóc, chạy Creta không phải nín thở.

Camera 360 cứu mấy chỗ đậu hiểm

Bãi xe chật, lùi vào khe giữa hai xe mà nhìn màn hình thấy hết bốn phía. Nhiều chị mới lấy bằng nói đúng cái này làm mình tự tin chạy một mình.

8 loa Bose ở phân khúc này

Bản N-Line có dàn Bose 8 loa và hai màn 10.25 inch — thứ thường phải lên xe lớn hơn mới có. Khách trẻ đi thử một vòng là mê chỗ này trước cả chuyện máy móc.

Đi Đà Lạt đỡ mỏi chân

Ga tự động thích ứng giữ khoảng cách với xe trước, đường trường thả chân ra được. Cộng với 6,45 L/100km thì mấy chuyến cuối tuần tính ra rất nhẹ ví.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai NEW Creta?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho NEW Creta.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
NEW Creta Từ 549.000.000 đ