
Chọn phiên bản · 3 bản
Bản 1 trên 3 · vuốt ngang để xem tiếp
Quan trọng nhất
Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.
Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phútBiển trắng, cá nhân đứng tên tại Khánh Hoà. Giá lăn bánh = giá xe sau ưu đãi cộng 8 khoản phí đăng ký bên dưới.
| Phiên bản | Giá sau ưu đãi | Chi phí đăng ký | Giá lăn bánh |
|---|---|---|---|
| 1.5 AT (Tiêu chuẩn) Ưu đãi −30.000.000 đ | 459.000.000 đ | 64.486.000 đ | 523.486.000 đ |
| 1.5 AT (Đặc biệt) Ưu đãi −40.000.000 đ | 529.000.000 đ | 73.466.000 đ | 602.466.000 đ |
| 1.5 AT (Cao cấp) Ưu đãi −30.000.000 đ | 585.000.000 đ | 78.850.000 đ | 663.850.000 đ |
Số liệu tính theo biểu phí đang áp dụng tại Khánh Hoà, cập nhật cùng lúc với bảng giá xe. Biển vàng (kinh doanh) và xe đứng tên công ty có mức phí khác — để lại số để nhận bảng tính đúng trường hợp của bạn. Xem giá lăn bánh các dòng xe Hyundai khác.
So sánh
Chọn phiên bản
| Kích thước & Trọng lượng | ||
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4.460 x 1.780 x 1.695 4.575 x 1.780 x 1.710 4.575 x 1.780 x 1.710 | 4.460 x 1.780 x 1.695 4.575 x 1.780 x 1.710 4.575 x 1.780 x 1.710 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.780 2.780 2.780 | 2.780 2.780 2.780 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 195 205 | 185 195 205 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 40 40 | 40 40 40 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | ||
| Động cơ | SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.497 1.497 1.497 | 1.497 1.497 1.497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300 | 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 | 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 |
| Hộp số | CVT CVT CVT | CVT CVT CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD FWD FWD | FWD FWD FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Đĩa | Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson | Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng |
| Thông số lốp | 205/55R16 205/55R16 205/50R17 | 205/55R16 205/55R16 205/50R17 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 6.51 6.46 6.45 | 6.51 6.46 6.45 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 7.99 8.06 8.09 | 7.99 8.06 8.09 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 5.64 5.53 5.50 | 5.64 5.53 5.50 |
| Ngoại thất trang bị | ||
| Đèn chiếu sáng | Halogen LED LED | Halogen LED LED |
| Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt | — o o | — o o |
| Kích thước vành xe | Hợp kim 16 inch Hợp kim 16 inch Hợp kim 17 inch 2 tone | Hợp kim 16 inch Hợp kim 16 inch Hợp kim 17 inch 2 tone |
| Đèn LED định vị ban ngày 2 bên | o o o | o o o |
| Đèn LED định vị ban ngày trung tâm | — o o | — o o |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | o o o | o o o |
| Đèn hậu | Halogen + LED LED LED | Halogen + LED LED LED |
| Ăng ten vây cá | — o o | — o o |
| Nội thất trang bị | ||
| Vô lăng bọc da | — o o | — o o |
| Chất liệu ghế | Nỉ Da-Nỉ Da-Nỉ | Nỉ Da-Nỉ Da-Nỉ |
| Điều hòa tự động | — — o | — — o |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | — o o | — o o |
| Bàn gập hàng ghế sau | o o o | o o o |
| Màn hình đa thông tin | Analog + LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch | Analog + LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch |
| Màn hình điều khiển đa phương tiện | — LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch | — LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch |
| Hệ thống loa | 4 6 6 | 4 6 6 |
| Giới hạn tốc độ MSLA | — o o | — o o |
| Khởi động bằng nút bấm Smartkey | — o o | — o o |
| Chìa khóa đề nổ từ xa | — o o | — o o |
| Phanh tay điện tử EPB | — — o | — — o |
| Giữ phanh tự động Auto hold | — — o | — — o |
| Chế độ lái | — 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) | — 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) |
| Màu nội thất | Đen Đen Đen | Đen Đen Đen |
| An toàn trang bị | ||
| Camera lùi | — o o | — o o |
| Hệ thống cảm biến trước | — — o | — — o |
| Hệ thống cảm biến sau | o o o | o o o |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | o o o | o o o |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | o o o | o o o |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | o o o | o o o |
| Cân bằng điện tử (ESC) | — o o | — o o |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | — o o | — o o |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | — o o | — o o |
| Điều khiển hành trình | — o o | — o o |
| Điều khiển hành trình thông minh (SCC) | — — o | — — o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | — — o | — — o |
| Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (HBA) | — — o | — — o |
| Hỗ trợ cảnh báo & phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | — — o | — — o |
| Hỗ trợ cảnh báo bỏ quên người ngồi phía sau (ROA) | — — o | — — o |
| Hỗ trợ mở cửa an toàn (SEW) | — — o | — — o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) | — — o | — — o |
| Hỗ trợ cảnh báo xe phía trước di chuyển (LVDA) | — — o | — — o |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | — — o | — — o |
| Hỗ trợ định tâm làn đường (LFA) | — — o | — — o |
| Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX | o o o | o o o |
| Số túi khí | 2 2 6 | 2 2 6 |
Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/stargazer, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.
Vì sao chọn Stargazer New
Động cơ SmartStream G1.5 cho 115 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm.
Khoảng sáng gầm 185 mm, thoải mái qua đoạn ngập nước sau mưa và đường đèo trong tỉnh.
Bình 40 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 610 km.
Chiều dài cơ sở 2.780 mm dồn không gian vào khoang khách, hàng ghế sau ngồi đỡ bó chân.
Thông số của phiên bản Tiêu chuẩn. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.
Động cơ & vận hành
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kích thước
Cận cảnh
1 / 8
Tiện ích
Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.
Góp mỗi tháng
—
Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối · —
Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.
Trải nghiệm thực tế
Cả ba bản đều có ga tự động thích ứng, cảnh báo va chạm phía trước, cảnh báo điểm mù và cảnh báo khi lùi. Ở tầm xe bảy chỗ phổ thông thì bộ này thường phải cộng thêm tiền mới có. Anh chị so bảng thông số với chiếc đang cân nhắc là thấy ngay.
Ba bản để gầm khác nhau: Tiêu chuẩn 185 mm, Đặc biệt 195 mm, Cao cấp 205 mm. Nha Trang mưa lớn là vài tuyến đọng nước, nên mỗi centimet gầm đều có giá của nó. Nhà anh chị ở khu hay ngập thì em khuyên nhắm thẳng bản Cao cấp, đừng tiếc phần chênh.
Xuống xe mà còn ai ở hàng ghế sau thì xe nhắc. Bản nào cũng có, kèm cả cảnh báo mở cửa an toàn khi có xe đang tới từ phía sau. Nghe qua tưởng thừa. Nhưng nhà có con nhỏ thì đây là thứ em luôn chỉ cho anh chị xem trước khi ký.
Hàng ghế sau gập phẳng và có bàn gập đi kèm, cả ba bản đều vậy. Nhà hay đi cắm trại hoặc chở hàng cuối tuần thì dùng được nhiều hơn anh chị tưởng.
Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.
Giải đáp thắc mắc
Cam kết của chúng tôi
Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.
Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.
Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.
Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.
Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Stargazer New.
Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam
Danh mục đã lọc lại theo kích thước khoang lái và cổng kết nối của xe, để bạn không phải tự đối chiếu từng món.

Sạc ắc quy tự nhận 12V hoặc 24V, có màn hình LED và chế độ phục
Giá tham khảo 218.000 đ Xem giá
Bộ hai gối tựa đầu và tựa lưng bọc vải da lộn, có dây đeo cố
Giá tham khảo 160.920 đ Xem giá
Biển tam giác gắn đèn LED ba cấp độ, sạc bằng năng lượng mặt trời, kiêm
Giá tham khảo 48.000 đ Xem giá
Camera 4K hai kênh trước sau, tích hợp GPS và cảnh báo ADAS, kèm sáu tháng
Giá tham khảo 3.284.000 đ Xem giá