Stargazer New

Giá niêm yết 489.000.000 đ
459.000.000 đ Tiết kiệm 30 triệu
3 phiên bản · 7 chỗ · Xăng Xem tất cả →
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu dự kiến

Stargazer New

Ước tính chi phí sở hữu

Giá niêm yết
489.000.000 đ
Giá ưu đãi
459.000.000 đ
Niêm yết 489.000.000 đ
Giá lăn bánh từ
521.486.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
5,89 → 3,37 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Chọn phiên bản

Stargazer New có 3 phiên bản

Giá tốt

1.5 AT (Tiêu chuẩn)

459 triệu
Giảm 30 triệu
  • Giá niêm yết 489 triệu
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Đáng mua

1.5 AT (Đặc biệt)

529 triệu
Giảm 40 triệu
  • Giá niêm yết 569 triệu
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
Đã chọn phiên bản này
Cao cấp nhất

1.5 AT (Cao cấp)

585 triệu
Giảm 30 triệu
  • Giá niêm yết 615 triệu
  • 7 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 62 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Stargazer New
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.460 x 1.780 x 1.695 4.575 x 1.780 x 1.710 4.575 x 1.780 x 1.710 4.460 x 1.780 x 1.695 4.575 x 1.780 x 1.710 4.575 x 1.780 x 1.710
Chiều dài cơ sở (mm) 2.780 2.780 2.780 2.780 2.780 2.780
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 195 205 185 195 205
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 40 40 40 40 40 40
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497
Công suất cực đại (PS/rpm) 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500
Hộp số CVT CVT CVT CVT CVT CVT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Thông số lốp 205/55R16 205/55R16 205/50R17 205/55R16 205/55R16 205/50R17
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 6.51 6.46 6.45 6.51 6.46 6.45
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 7.99 8.06 8.09 7.99 8.06 8.09
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.64 5.53 5.50 5.64 5.53 5.50
Ngoại thất trang bị
Đèn chiếu sáng Halogen LED LED Halogen LED LED
Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt o o o o
Kích thước vành xe Hợp kim 16 inch Hợp kim 16 inch Hợp kim 17 inch 2 tone Hợp kim 16 inch Hợp kim 16 inch Hợp kim 17 inch 2 tone
Đèn LED định vị ban ngày 2 bên o o o o o o
Đèn LED định vị ban ngày trung tâm o o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o o o o o o
Đèn hậu Halogen + LED LED LED Halogen + LED LED LED
Ăng ten vây cá o o o o
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da o o o o
Chất liệu ghế Nỉ Da-Nỉ Da-Nỉ Nỉ Da-Nỉ Da-Nỉ
Điều hòa tự động o o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau o o o o
Bàn gập hàng ghế sau o o o o o o
Màn hình đa thông tin Analog + LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch Analog + LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch
Màn hình điều khiển đa phương tiện LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch
Hệ thống loa 4 6 6 4 6 6
Giới hạn tốc độ MSLA o o o o
Khởi động bằng nút bấm Smartkey o o o o
Chìa khóa đề nổ từ xa o o o o
Phanh tay điện tử EPB o o
Giữ phanh tự động Auto hold o o
Chế độ lái 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) 4 (Normal-Eco-Sport-Smart)
Màu nội thất Đen Đen Đen Đen Đen Đen
An toàn trang bị
Camera lùi o o o o
Hệ thống cảm biến trước o o
Hệ thống cảm biến sau o o o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) o o o o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) o o o o
Điều khiển hành trình o o o o
Điều khiển hành trình thông minh (SCC) o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) o o
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (HBA) o o
Hỗ trợ cảnh báo & phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) o o
Hỗ trợ cảnh báo bỏ quên người ngồi phía sau (ROA) o o
Hỗ trợ mở cửa an toàn (SEW) o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) o o
Hỗ trợ cảnh báo xe phía trước di chuyển (LVDA) o o
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) o o
Hỗ trợ định tâm làn đường (LFA) o o
Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX o o o o o o
Số túi khí 2 2 6 2 2 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/stargazer, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Nhận tư vấn chọn phiên bản

Vì sao chọn Stargazer New

Vì sao Stargazer New là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
6.51 L/100km
Số chỗ
7 chỗ
Động cơ
SmartStream G1.5
Hộp số
CVT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Động cơ SmartStream G1.5 cho 115 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm.

Gầm cao 185 mm

Khoảng sáng gầm 185 mm, thoải mái qua đoạn ngập nước sau mưa và đường đèo trong tỉnh.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 40 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 610 km.

Chỗ ngồi thoáng

Chiều dài cơ sở 2.780 mm dồn không gian vào khoang khách, hàng ghế sau ngồi đỡ bó chân.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản Tiêu chuẩn. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartStream G1.5
Dung tích xi lanh1.497 cc
Công suất cực đại115/6.300 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại144/4.500 Nm/rpm
Hộp sốCVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp6.51 L/100km
Trong đô thị7.99 L/100km
Ngoài đô thị5.64 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4.460 x 1.780 x 1.695 mm
Chiều dài cơ sở2.780 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Dung tích bình xăng40 lít

Ưu đãi tháng này

Ưu đãi đang áp dụng cho Stargazer New

Ưu đãi tháng 8 còn 21 ngày
Stargazer New · Ưu đãi tháng 8

Ưu đãi lên đến30 triệu

Giảm tiền mặt · Hỗ trợ trước bạ · Tặng bảo hiểm thân vỏ · Tặng gói phụ kiện chính hãng.

Đăng ký nhận ưu đãi hôm nay
Stargazer New

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối ·

Giá lăn bánh tham khảo
Tổng cần chuẩn bị
Số tiền vay ngân hàng

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về Stargazer New

Bảy chỗ mà an toàn không cắt bớt

Có ga tự động thích ứng, cảnh báo va chạm trước, điểm mù, cảnh báo khi lùi. Ở tầm giá xe bảy chỗ phổ thông thì đây là bộ trang bị khách không nghĩ là có.

Gầm 205 mm — mùa mưa yên tâm

Nha Trang mưa lớn là vài tuyến ngập, gầm 205 mm thuộc hàng cao nhất nhóm này. Khách ở khu hay ngập chọn Stargazer gần như chỉ vì con số đó.

Cảnh báo bỏ quên người ngồi sau

Xuống xe mà còn ai ở hàng sau thì xe nhắc. Nghe qua tưởng thừa, nhưng nhà có con nhỏ thì đây là thứ mình luôn chỉ cho khách xem trước.

Gập ghế ra là thành cái giường

Hàng ghế sau gập phẳng, có bàn gập kèm theo. Mấy nhà hay đi cắm trại hoặc chở hàng cuối tuần thấy tiện hơn hẳn xe bảy chỗ thường.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Stargazer New?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Stargazer New.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
Stargazer New Từ 459.000.000 đ