
Quan trọng nhất
Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.
Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phútChọn phiên bản
So sánh
Chọn phiên bản
| Kích thước & Trọng lượng | ||
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3815 x 1680 x 1520 3815 x 1680 x 1520 3815 x 1680 x 1520 | 3815 x 1680 x 1520 3815 x 1680 x 1520 3815 x 1680 x 1520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 2450 2450 | 2450 2450 2450 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 157 157 157 | 157 157 157 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 37 37 37 | 37 37 37 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | ||
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.197 1.197 1.197 | 1.197 1.197 1.197 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000 | 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000 | 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000 |
| Hộp số | 5MT 4AT 4AT | 5MT 4AT 4AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD FWD FWD | FWD FWD FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson | MacPherson MacPherson MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện Điện Điện | Điện Điện Điện |
| Thông số lốp | 165/70 R14 175/60 R15 175/60 R15 | 165/70 R14 175/60 R15 175/60 R15 |
| Chất liệu lazang | Thép Hợp kim Hợp kim | Thép Hợp kim Hợp kim |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 5.2 5.8 5.77 | 5.2 5.8 5.77 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 6.5 7.2 6.53 | 6.5 7.2 6.53 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 4.6 5.0 5.33 | 4.6 5.0 5.33 |
| Ngoại thất trang bị | ||
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Halogen Halogen Halogen Projector | Halogen Halogen Halogen Projector |
| Đèn ban ngày LED | — o o | — o o |
| Đèn chiếu sáng tự động bật tắt | — — o | — — o |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | o Gập điện Gập điện, có sấy | o Gập điện Gập điện, có sấy |
| Tay nắm cửa mạ chrome | Cùng màu thân xe o o | Cùng màu thân xe o o |
| Ăng ten | Dạng đũa Dạng đũa Vây cá mập | Dạng đũa Dạng đũa Vây cá mập |
| Nội thất trang bị | ||
| Vô lăng điều chỉnh 2 hướng | o o o | o o o |
| Vô lăng bọc da | — — o | — — o |
| Chất liệu ghế | Nỉ Nỉ Da | Nỉ Nỉ Da |
| Màu nội thất | Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen | Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | — o o | — o o |
| Điều hòa | chỉnh cơ chỉnh cơ chỉnh cơ | chỉnh cơ chỉnh cơ chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 3.5 inch | Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 3.5 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường | — — o | — — o |
| Số loa | 4 loa 4 loa 4 loa | 4 loa 4 loa 4 loa |
| Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói | — o o | — o o |
| Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 | o o o | o o o |
| Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm | — o o | — o o |
| An toàn trang bị | ||
| Camera lùi | — — o | — — o |
| Cảm biến lùi | — o o | — o o |
| Cảm biến áp suất lốp | — — o | — — o |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | o o o | o o o |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | o o o | o o o |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | o o o | o o o |
| Cân bằng điện tử (ESC) | — — o | — — o |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | — — o | — — o |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | o o o | o o o |
| Số túi khí | 1 2 4 | 1 2 4 |
Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/new-grand-i10, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.
Vì sao chọn i10 Hatchback
Mức tiêu thụ công bố 5,20 lít/100km đường hỗn hợp — thuộc nhóm tiết kiệm nhất trong 11 dòng xe đang bán tại đại lý.
Động cơ Kappa 1.2 MPI cho 83 mã lực, mô-men xoắn 114 Nm.
Dài 3.815 mm nên dễ luồn hẻm, quay đầu và tìm chỗ đỗ ở trung tâm Nha Trang.
Bình 37 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 710 km.
Khoảng sáng gầm 157 mm giữ trọng tâm thấp, xe bám đường và ít nghiêng khi vào cua.
Thông số của phiên bản 1.2MT Tiêu chuẩn. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.
Động cơ & vận hành
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kích thước
Cận cảnh
Ưu đãi tháng này
Tiện ích
Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.
Góp mỗi tháng
—
Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối · —
Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.
Trải nghiệm thực tế
Dài 3,81 m, vô-lăng nhẹ, quay đầu trong hẻm một phát ăn ngay. Khách ở khu phố cổ Nha Trang hay chọn bản hatchback đúng vì lý do này.
Công bố 5,77 L/100km. Mấy anh chạy dịch vụ nói vui là đổ 200 nghìn chạy được cả ngày. Đây là mẫu mình bán cho người chạy app nhiều nhất.
Có camera lùi, cảm biến lùi, khởi động nút bấm — đủ thứ cần cho người mới. Chi phí bảo dưỡng thì thuộc nhóm rẻ nhất thị trường.
Xe phổ thông, ai cũng biết, nên lúc muốn đổi lên xe lớn thì thanh khoản nhanh. Nhiều khách đổi xe với mình lần hai, lần ba cũng bắt đầu từ chiếc i10.
Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.
Giải đáp thắc mắc
Cam kết của chúng tôi
Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.
Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.
Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.
Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.
Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho i10 Hatchback.
Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam