Venue

Giá niêm yết 539.000.000 đ
489.000.000 đ Tiết kiệm 50 triệu
2 phiên bản · 5 chỗ · Xăng Xem tất cả →
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu dự kiến

Venue

Ước tính chi phí sở hữu

Giá niêm yết
539.000.000 đ
Giá ưu đãi
489.000.000 đ
Niêm yết 539.000.000 đ
Giá lăn bánh từ
556.506.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
6,28 → 3,59 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Chọn phiên bản

Venue có 2 phiên bản

Giá tốt

Tiêu chuẩn

489 triệu
Giảm 50 triệu
  • Giá niêm yết 539 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
  • Chiều D x R x C (mm): 3.995 x 1.770 x 1.645
Chọn phiên bản
Đáng mua

Đặc biệt

524 triệu
Giảm 55 triệu
  • Giá niêm yết 579 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
  • Chiều D x R x C (mm): 3.995 x 1.770 x 1.645
Đã chọn phiên bản này

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 52 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Venue
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 3995 x 1770 x 1645 3995 x 1770 x 1645 3995 x 1770 x 1645 3995 x 1770 x 1645
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2500
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 195 195 195
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 45 45 45 45
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Kappa 1.0 T-GDi Kappa 1.0 T-GDi Kappa 1.0 T-GDi Kappa 1.0 T-GDi
Dung tích xi lanh (cc) 998 998 998 998
Công suất cực đại (PS/rpm) 120/6000 120/6000 120/6000 120/6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 172/ 1500-4000 172/ 1500-4000 172/ 1500-4000 172/ 1500-4000
Hộp số 7 DCT 7 DCT 7 DCT 7 DCT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 215/60R16 215/60R16 215/60R16 215/60R16
Chất liệu lazang Hợp kim Hợp kim Hợp kim Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 5.67 5.77 5.67 5.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 7.2 7.37 7.2 7.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 4.78 4.85 4.78 4.85
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) Bi-Halogen Bi-LED Bi-Halogen Bi-LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o o o o
Đèn hậu dạng LED o o o o
Đèn pha tự động o o o o
Tay nắm cửa mạ chrome o o o o
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Giá nóc o o
Cửa sổ trời o o
Nội thất trang bị
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng o o o o
Vô lăng bọc da o o o o
Chất liệu ghế Nỉ Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ
Màu nội thất Đen Đen Đen Đen
Chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái o o
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động 1 vùng Chỉnh cơ Tự động 1 vùng
Màn hình đa thông tin o Kỹ thuật số o Kỹ thuật số
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường o o o o
Số loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói o o o o
Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 o o o o
Chìa khóa thông minh có khởi động từ xa o o o o
Điều khiển hành trình (Cruise Control) o o
Giới hạn tốc độ (MSLA) o o
An toàn trang bị
Camera lùi o o o o
Cảm biến lùi o o o o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer o o o o
Số túi khí 2 6 2 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/san-pham/venue, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Nhận tư vấn chọn phiên bản

Vì sao chọn Venue

Vì sao Venue là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
5.67 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
Kappa 1.0 T-GDi
Hộp số
7 DCT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Tiết kiệm nhiên liệu

Mức tiêu thụ công bố 5,67 lít/100km đường hỗn hợp — thuộc nhóm tiết kiệm nhất trong 11 dòng xe đang bán tại đại lý.

Vận hành

Động cơ Kappa 1.0 T-GDi cho 120 mã lực, mô-men xoắn 172 Nm.

Gầm cao 195 mm

Khoảng sáng gầm 195 mm, thoải mái qua đoạn ngập nước sau mưa và đường đèo trong tỉnh.

Gọn trong phố

Dài 3.995 mm nên dễ luồn hẻm, quay đầu và tìm chỗ đỗ ở trung tâm Nha Trang.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 45 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 790 km.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.0 T-GDi. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơKappa 1.0 T-GDi
Dung tích xi lanh998 cc
Công suất cực đại120/6000 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại172/1500-4000 Nm/rpm
Hộp số7 DCT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp5.67 L/100km
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị4.78 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao3995 x 1770 x 1645 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe195 mm
Dung tích bình xăng45 lít

Ưu đãi tháng này

Ưu đãi đang áp dụng cho Venue

Ưu đãi tháng 8 còn 21 ngày
Venue · Ưu đãi tháng 8

Ưu đãi lên đến50 triệu

Giảm tiền mặt · Hỗ trợ trước bạ · Tặng bảo hiểm thân vỏ · Tặng gói phụ kiện chính hãng.

Đăng ký nhận ưu đãi hôm nay
Venue

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối ·

Giá lăn bánh tham khảo
Tổng cần chuẩn bị
Số tiền vay ngân hàng

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về Venue

Nhỏ mà gầm cao 195 mm

Chỉ dài 3,99 m nên chui hẻm và đậu ở đâu cũng lọt, mà gầm vẫn cao gần bằng xe lớn. Đó là combo khách ở phố tìm mãi mới thấy.

Máy 1.0 nhưng có tăng áp

Chỉ 1.0 lít mà được 172 Nm nhờ tăng áp, hộp 7 cấp ly hợp kép nên sang số nhanh. Chạy trong phố nhanh nhẹn hơn hẳn con số dung tích khiến người ta tưởng.

5,77 L/100km

Mức tiêu thụ công bố ngang xe hạng A trong khi ngồi cao như SUV. Khách đi làm mỗi ngày tính ra tiền xăng tháng rất dễ chịu.

Có cửa sổ trời cho vui

Xe cỡ này mà có cửa sổ trời là chuyện hiếm. Khách trẻ mua xe đầu tiên hay thích đúng chi tiết đó — nhỏ thôi nhưng mỗi ngày đi làm thấy vui.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Venue?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Venue.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
Venue Từ 489.000.000 đ