
Quan trọng nhất
Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.
Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phútChọn phiên bản
So sánh
Chọn phiên bản
| Kích thước & Trọng lượng | ||
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3995 x 1770 x 1645 3995 x 1770 x 1645 | 3995 x 1770 x 1645 3995 x 1770 x 1645 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2500 2500 | 2500 2500 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 195 | 195 195 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 45 45 | 45 45 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | ||
| Động cơ | Kappa 1.0 T-GDi Kappa 1.0 T-GDi | Kappa 1.0 T-GDi Kappa 1.0 T-GDi |
| Dung tích xi lanh (cc) | 998 998 | 998 998 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 120/6000 120/6000 | 120/6000 120/6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 172/ 1500-4000 172/ 1500-4000 | 172/ 1500-4000 172/ 1500-4000 |
| Hộp số | 7 DCT 7 DCT | 7 DCT 7 DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD FWD | FWD FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson | MacPherson MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng Thanh cân bằng | Thanh cân bằng Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện Điện | Điện Điện |
| Thông số lốp | 215/60R16 215/60R16 | 215/60R16 215/60R16 |
| Chất liệu lazang | Hợp kim Hợp kim | Hợp kim Hợp kim |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 5.67 5.77 | 5.67 5.77 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 7.2 7.37 | 7.2 7.37 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 4.78 4.85 | 4.78 4.85 |
| Ngoại thất trang bị | ||
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Bi-Halogen Bi-LED | Bi-Halogen Bi-LED |
| Đèn ban ngày | LED LED | LED LED |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | o o | o o |
| Đèn hậu dạng LED | o o | o o |
| Đèn pha tự động | o o | o o |
| Tay nắm cửa mạ chrome | o o | o o |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá | Vây cá Vây cá |
| Giá nóc | — o | — o |
| Cửa sổ trời | — o | — o |
| Nội thất trang bị | ||
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | o o | o o |
| Vô lăng bọc da | o o | o o |
| Chất liệu ghế | Nỉ Da pha nỉ | Nỉ Da pha nỉ |
| Màu nội thất | Đen Đen | Đen Đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | — o | — o |
| Điều hòa | Chỉnh cơ Tự động 1 vùng | Chỉnh cơ Tự động 1 vùng |
| Màn hình đa thông tin | o Kỹ thuật số | o Kỹ thuật số |
| Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường | o o | o o |
| Số loa | 6 loa 6 loa | 6 loa 6 loa |
| Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói | o o | o o |
| Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 | o o | o o |
| Chìa khóa thông minh có khởi động từ xa | o o | o o |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) | — o | — o |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | — o | — o |
| An toàn trang bị | ||
| Camera lùi | o o | o o |
| Cảm biến lùi | o o | o o |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | o o | o o |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | o o | o o |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | o o | o o |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | o o | o o |
| Cân bằng điện tử (ESC) | o o | o o |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | o o | o o |
| Số túi khí | 2 6 | 2 6 |
Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/san-pham/venue, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.
Vì sao chọn Venue
Mức tiêu thụ công bố 5,67 lít/100km đường hỗn hợp — thuộc nhóm tiết kiệm nhất trong 11 dòng xe đang bán tại đại lý.
Động cơ Kappa 1.0 T-GDi cho 120 mã lực, mô-men xoắn 172 Nm.
Khoảng sáng gầm 195 mm, thoải mái qua đoạn ngập nước sau mưa và đường đèo trong tỉnh.
Dài 3.995 mm nên dễ luồn hẻm, quay đầu và tìm chỗ đỗ ở trung tâm Nha Trang.
Bình 45 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 790 km.
Thông số của phiên bản 1.0 T-GDi. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.
Động cơ & vận hành
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kích thước
Cận cảnh
Ưu đãi tháng này
Tiện ích
Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.
Góp mỗi tháng
—
Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối · —
Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.
Trải nghiệm thực tế
Chỉ dài 3,99 m nên chui hẻm và đậu ở đâu cũng lọt, mà gầm vẫn cao gần bằng xe lớn. Đó là combo khách ở phố tìm mãi mới thấy.
Chỉ 1.0 lít mà được 172 Nm nhờ tăng áp, hộp 7 cấp ly hợp kép nên sang số nhanh. Chạy trong phố nhanh nhẹn hơn hẳn con số dung tích khiến người ta tưởng.
Mức tiêu thụ công bố ngang xe hạng A trong khi ngồi cao như SUV. Khách đi làm mỗi ngày tính ra tiền xăng tháng rất dễ chịu.
Xe cỡ này mà có cửa sổ trời là chuyện hiếm. Khách trẻ mua xe đầu tiên hay thích đúng chi tiết đó — nhỏ thôi nhưng mỗi ngày đi làm thấy vui.
Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.
Giải đáp thắc mắc
Cam kết của chúng tôi
Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.
Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.
Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.
Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.
Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Venue.
Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam