Accent

Giá niêm yết 439.000.000 đ
419.000.000 đ Tiết kiệm 20 triệu
4 phiên bản · 5 chỗ · Xăng Xem tất cả →
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu dự kiến

Accent

Ước tính chi phí sở hữu

Giá niêm yết
439.000.000 đ
Giá ưu đãi
419.000.000 đ
Niêm yết 439.000.000 đ
Giá lăn bánh từ
475.526.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
5,38 → 3,08 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Chọn phiên bản

Accent có 4 phiên bản

Giá tốt

1.5 MT (Tiêu chuẩn)

419 triệu
Giảm 20 triệu
  • Lót sàn 5D
  • Giá niêm yết 439 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Đáng mua

1.5 AT (Tiêu chuẩn)

469 triệu
Giảm 20 triệu
  • Lót sàn 5D
  • Giá niêm yết 489 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Đã chọn phiên bản này
Phổ biến nhất

1.5 AT (Đặc biệt)

509 triệu
Giảm 20 triệu
  • Tặng bảo hiểm thân vỏ
  • Giá niêm yết 529 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Cao cấp nhất

1.5 AT (Cao cấp)

549 triệu
Giảm 20 triệu
  • Tặng bảo hiểm thân vỏ
  • Giá niêm yết 569 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 59 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Accent
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 165 165 165 165 165
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 45 45 45 45 45 45 45 45
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497
Công suất cực đại (PS/rpm) 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500
Hộp số 6 MT CVT CVT CVT 6 MT CVT CVT CVT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 205/55 R16 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 205/55 R16
Chất liệu lazang Thép Hợp kim Hợp kim Hợp kim Thép Hợp kim Hợp kim Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 5.89 5.79 5.76 5.81 5.89 5.79 5.76 5.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 7.36 7.53 7.48 7.66 7.36 7.53 7.48 7.66
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.01 4.78 4.76 4.75 5.01 4.78 4.76 4.75
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) Halogen Projector Halogen Projector LED LED Halogen Projector Halogen Projector LED LED
Đèn ban ngày o o o o
Đèn chiếu sáng tự đông bật/tắt o o o o o o o o
Đèn sương mù phía trước o o o o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o (không có gấp điện) o o (Có sấy) o (Có sấy) o (không có gấp điện) o o (Có sấy) o (Có sấy)
Tay nắm cửa mạ chrome o o o o o o
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Nội thất trang bị
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng o o o o o o
Vô lăng bọc da o o o o
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da
Màu nội thất Đen Đen Đen Đen Đen Đen Đen Đen
Chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái o o o o o o
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động 1 vùng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động 1 vùng
Màn hình đa thông tin 3.5 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch 3.5 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường o o o o o o
Số loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói o o o o o o
Cửa gió điều hòa và cổng sạc type C hàng ghế thứ 2 o o o o o o
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm o o o o o o
Điều khiển hành trình (Cruise Control) o o o o
Giới hạn tốc độ (MSLA) o o o o
Sạc không dây o o
Tựa tay hàng ghế sau o o
Lẫy chuyển số sau vô lăng o o o o
An toàn trang bị
Camera lùi o o o o o o
Cảm biến lùi o o o o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o o o o o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) o o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) o o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) o o
Đen pha tự động thích ứng (AHB) o o
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) o o
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) o o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer o o o o o o o o
Số túi khí 2 2 4 6 2 2 4 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/all-new-accent, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Nhận tư vấn chọn phiên bản

Vì sao chọn Accent

Vì sao Accent là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
5.89 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
SmartStream G1.5
Hộp số
6 MT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Động cơ SmartStream G1.5 cho 115 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 45 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 760 km.

Càng chạy xa càng lợi

Tiêu thụ 7,36 lít/100km trong phố nhưng chỉ 5,01 lít/100km ngoài cao tốc — hợp với người hay chạy tuyến dài.

Bảo hành chính hãng

Xe mới nguyên đai nguyên kiện, bảo hành theo tiêu chuẩn Hyundai Thành Công, làm dịch vụ ngay tại xưởng của đại lý.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.5 MT. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartStream G1.5
Dung tích xi lanh1.497 cc
Công suất cực đại115/6300 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại144/4500 Nm/rpm
Hộp số6 MT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp5.89 L/100km
Trong đô thị7.36 L/100km
Ngoài đô thị5.01 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4535 x 1765 x 1485 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Dung tích bình xăng45 lít

Ưu đãi tháng này

Ưu đãi đang áp dụng cho Accent

Ưu đãi tháng 8 còn 21 ngày
Accent · Ưu đãi tháng 8

Ưu đãi lên đến20 triệu

Giảm tiền mặt · Hỗ trợ trước bạ · Tặng bảo hiểm thân vỏ · Tặng gói phụ kiện chính hãng.

Đăng ký nhận ưu đãi hôm nay
Accent

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối ·

Giá lăn bánh tham khảo
Tổng cần chuẩn bị
Số tiền vay ngân hàng

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về Accent

Đổ xăng một lần chạy cả tuần

Công bố 5,81 L/100km, mà đa số khách chạy phố còn ra thấp hơn kỳ vọng. Mấy anh chạy dịch vụ tính từng lít nên đây là con số họ hỏi đầu tiên và cũng là lý do chốt.

An toàn gần đủ như xe hạng trên

Bản cao cấp có cảnh báo va chạm trước, điểm mù, cảnh báo khi lùi, giữ làn — cộng 6 túi khí. Ở tầm giá này thì đây là thứ khách bất ngờ nhất khi mình mở bảng thông số ra so.

Cốp nuốt đồ giỏi

Cốp sâu, xếp được hai vali lớn với mấy túi đồ lặt vặt. Nhà nào hay về quê dịp lễ thì khỏi phải ôm đồ trong lòng.

Nuôi xe nhẹ nhàng

Phụ tùng sẵn, công bảo dưỡng rẻ, xưởng 3S ở Nha Trang làm trong ngày. Khách mua xe đầu tiên hay lo khoản này, chạy một năm rồi quay lại nói nhẹ hơn mình nghĩ.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Accent?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Accent.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
Accent Từ 419.000.000 đ