Grand i10 Sedan

Giá niêm yết 380.000.000 đ
375.000.000 đ Tiết kiệm 5 triệu
3 phiên bản · 5 chỗ · Xăng Xem tất cả →
Trả góp đến 85%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu dự kiến

Grand i10 Sedan

Ước tính chi phí sở hữu

Giá niêm yết
380.000.000 đ
Giá ưu đãi
375.000.000 đ
Niêm yết 380.000.000 đ
Giá lăn bánh từ
425.010.000 đ
Đã gồm 8 khoản phí đăng ký, biển trắng
Trả góp mỗi tháng
4,81 → 2,76 triệu*
*Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối, vay 8 năm

Số liệu trả góp & lăn bánh là ước tính minh họa. Nhận bảng tính chi tiết theo đúng tỉnh thành, ngân hàng và phiên bản bạn chọn.

Nhận bảng tính chi tiết trong 5 phút

Chọn phiên bản

Grand i10 Sedan có 3 phiên bản

Giá tốt

MT Sedan Base

375 triệu
Giảm 5 triệu
  • Giá niêm yết 380 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản
Đáng mua

Sedan AT (Tiêu chuẩn)

420 triệu
Giảm 5 triệu
  • Giá niêm yết 425 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Đã chọn phiên bản này
Cao cấp nhất

Sedan AT Full

450 triệu
Giảm 5 triệu
  • Giá niêm yết 455 triệu
  • 5 chỗ
  • Động cơ Xăng
Chọn phiên bản

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 49 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Grand i10 Sedan
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157 157 157 157
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 37 37 37 37 37 37
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI
Dung tích xi lanh (cc) 1.197 1.197 1.197 1.197 1.197 1.197
Công suất cực đại (PS/rpm) 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000
Hộp số 5MT 4AT 4AT 5MT 4AT 4AT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15
Chất liệu lazang Thép Thép Hợp kim Thép Thép Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 5.34 5.8 5.8 5.34 5.8 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 6.17 7.2 7.2 6.17 7.2 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 4.84 5.0 5.0 4.84 5.0 5.0
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Projector
Đèn ban ngày o o
Cụm đèn hậu dạng LED o o o o o o
Đèn chiếu sáng tự động bật tắt o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện o Gập điện Gập điện, có sấy o Gập điện Gập điện, có sấy
Tay nắm cửa mạ chrome o o o o
Ăng ten Dạng đũa Dạng đũa Vây cá Dạng đũa Dạng đũa Vây cá
Nội thất trang bị
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng o o o o o o
Vô lăng bọc da o o
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Màu nội thất Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen
Chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái o o o o o o
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Màn hình đa thông tin Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 3.5 inch Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 3.5 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường o o
Số loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói o o o o
Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 o o o o o o
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm o o o o o o
An toàn trang bị
Camera lùi o o
Cảm biến lùi o o o o o o
Cảm biến áp suất lốp o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) o o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) o o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer o o o o o o
Số túi khí 1 2 4 1 2 4

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/new-grand-i10-sedan, lấy ngày 08/08/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 087 687 6979 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Nhận tư vấn chọn phiên bản

Vì sao chọn Grand i10 Sedan

Vì sao Grand i10 Sedan là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
5.34 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
Kappa 1.2 MPI
Hộp số
5MT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Tiết kiệm nhiên liệu

Mức tiêu thụ công bố 5,34 lít/100km đường hỗn hợp — thuộc nhóm tiết kiệm nhất trong 11 dòng xe đang bán tại đại lý.

Vận hành

Động cơ Kappa 1.2 MPI cho 83 mã lực, mô-men xoắn 114 Nm.

Gọn trong phố

Dài 3.995 mm nên dễ luồn hẻm, quay đầu và tìm chỗ đỗ ở trung tâm Nha Trang.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình 37 lít, tính theo mức tiêu thụ công bố thì mỗi lần đổ đầy chạy được khoảng 690 km.

Trọng tâm thấp

Khoảng sáng gầm 157 mm giữ trọng tâm thấp, xe bám đường và ít nghiêng khi vào cua.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.2MT Tiêu chuẩn. Muốn so từng phiên bản thì xem khối So sánh các phiên bản bên dưới.

Động cơ & vận hành

Động cơKappa 1.2 MPI
Dung tích xi lanh1.197 cc
Công suất cực đại83 @ 6000 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại114 @ 4000 Nm/rpm
Hộp số5MT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp5.34 L/100km
Trong đô thị6.17 L/100km
Ngoài đô thị4.84 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao3995 x 1680 x 1520 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Dung tích bình xăng37 lít

Ưu đãi tháng này

Ưu đãi đang áp dụng cho Grand i10 Sedan

Ưu đãi tháng 8 còn 21 ngày
Grand i10 Sedan · Ưu đãi tháng 8

Ưu đãi lên đến5 triệu

Giảm tiền mặt · Hỗ trợ trước bạ · Tặng bảo hiểm thân vỏ · Tặng gói phụ kiện chính hãng.

Đăng ký nhận ưu đãi hôm nay
Grand i10 Sedan

Tiện ích

Công cụ hỗ trợ

Tính giá lăn bánh & trả góp

Loại biển số

Xe gia đình, không kinh doanh vận tải.

Góp mỗi tháng

Tháng đầu giảm dần đến tháng cuối ·

Giá lăn bánh tham khảo
Tổng cần chuẩn bị
Số tiền vay ngân hàng

Lãi tính trên dư nợ giảm dần nên số tiền góp giảm dần theo từng tháng. Tổng cần chuẩn bị đã gồm toàn bộ chi phí đăng ký. Con số mang tính tham khảo; lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

Trải nghiệm thực tế

Điều khách hàng hay chia sẻ về Grand i10 Sedan

Có cốp riêng, chở đồ kín đáo

Khác bản hatchback đúng ở chỗ này: cốp tách hẳn khỏi khoang khách. Chạy dịch vụ sân bay hay chở hành lý cho khách thì gọn gàng và lịch sự hơn nhiều.

Nhìn ra dáng sedan

Dài 3,99 m nhưng có đuôi nên trông chững hơn. Nhiều anh mua xe chạy dịch vụ nói khách lên xe thấy tin tưởng hơn.

5,8 L/100km, nuôi rất nhẹ

Tiết kiệm gần như y hệt bản hatchback, mà lại thêm được cái cốp. Với người chạy nhiều thì đây là bài toán rất dễ tính.

Đậu ở đâu cũng vừa

Vẫn là xe cỡ nhỏ nên bãi chật, hầm chung cư, vỉa hè quán ăn đều lọt. Được cốp riêng mà không phải đổi sang xe to hơn là điều khách thích nhất.

Tổng hợp từ phản hồi của khách đã mua xe tại Hyundai Nha Trang. Cảm nhận thực tế có thể khác nhau tuỳ nhu cầu và điều kiện sử dụng — đăng ký lái thử để tự trải nghiệm.

Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu có xe giao?
Thời gian giao xe dự kiến từ 3–7 ngày làm việc, tùy phiên bản và màu sắc còn hàng tại showroom.
Có hỗ trợ trả góp không?
Có. Hyundai Nha Trang hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ trong 24 giờ.
Có giao xe tận nơi không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ giao xe tận nơi trong khu vực Khánh Hòa và các tỉnh lân cận.
Có thể lái thử trước khi mua không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký lái thử miễn phí tại showroom hoặc hẹn lái thử tận nơi.
Mất bao lâu để nhận xe sau khi đặt cọc?
Thông thường từ 1–3 ngày sau khi hồ sơ được duyệt và hoàn tất thanh toán.

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Nha Trang

Giá minh bạch

Báo giá rõ ràng từng khoản mục, không phát sinh chi phí ẩn khi ký hợp đồng.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Hồ sơ trả góp minh bạch, không ràng buộc thêm sản phẩm ngoài ý muốn.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Duyệt hồ sơ vay trong 24h, thủ tục đơn giản, hỗ trợ tận nơi.

Giao xe đúng hẹn

Cam kết đúng thời gian đã thống nhất, cập nhật tiến độ liên tục.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

So sánh 3 xe này →

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Grand i10 Sedan?

Để lại thông tin, tư vấn viên Hyundai Nha Trang sẽ liên hệ hỗ trợ báo giá và ưu đãi mới nhất cho Grand i10 Sedan.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Gọi ngay
Grand i10 Sedan Từ 375.000.000 đ