Công cụ

So sánh xe Hyundai

Chọn 2–3 xe để xem giá, thông số và trang bị cạnh nhau. Số liệu lấy từ bảng giá đại lý và thông số chính hãng.

Bảng so sánh thông số các dòng xe Hyundai
Hạng mục Accent Accent Stargazer New Stargazer New Grand i10 Sedan Grand i10 Sedan
Giá bán 419 triệu 459 triệu 375 triệu
Giá niêm yết 439 triệu 489 triệu 380 triệu
Ưu đãi Giảm 20 triệu Giảm 30 triệu Giảm 5 triệu
Số phiên bản 4 phiên bản 3 phiên bản 3 phiên bản
Kiểu xe Đô thị MPV Đô thị
Số chỗ 5 chỗ 7 chỗ 5 chỗ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Động cơ SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 Kappa 1.2 MPI
Dung tích xi lanh 1.497 cc 1.497 cc 1.197 cc
Công suất cực đại 115/6300 PS/rpm 115/6.300 PS/rpm 83 @ 6000 PS/rpm
Mô men xoắn 144/4500 Nm/rpm 144/4.500 Nm/rpm 114 @ 4000 Nm/rpm
Hộp số 6 MT CVT 5MT
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Tiêu hao (kết hợp) 5.89 L/100km 6.51 L/100km 5.34 L/100km
Dài × Rộng × Cao 4535 x 1765 x 1485 mm 4.460 x 1.780 x 1.695 mm 3995 x 1680 x 1520 mm
Chiều dài cơ sở 2670 mm 2.780 mm 2450 mm
Khoảng sáng gầm 165 mm 185 mm 157 mm
Bình nhiên liệu 45 lít 40 lít 37 lít
Bảo hành Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Nhận báo giá Báo giá Accent Báo giá Stargazer New Báo giá Grand i10 Sedan

Ô nền xanh là chỉ số nhỉnh hơn ở hạng mục so sánh được bằng con số. Thông số thuộc phiên bản tiêu chuẩn của mỗi dòng xe — các phiên bản cao hơn có thể khác. Gọi 087 687 6979 để được tư vấn đúng phiên bản.

Vẫn phân vân giữa các xe?

Để lại số, tư vấn viên phân tích giúp bạn
Trợ lý ảo
Báo giá Gọi
Zalo
Trợ lý ảo